tổng công đoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lãnh đạo trung ương của các công đoàn: Chỉ một tổ chức cấp cao nhất, có vai trò lãnh đạo, chỉ đạo và thống nhất hoạt động của các công đoàn thành viên trong một quốc gia hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng công đoàn đã ra nghị quyết về việc bảo vệ quyền lợi người lao động. (Cơ quan lãnh đạo trung ương của các công đoàn đã ra nghị quyết về việc bảo vệ quyền lợi người lao động.)
- Đại hội đại biểu toàn quốc của tổng công đoàn sẽ diễn ra vào tháng tới. (Đại hội đại biểu toàn quốc của cơ quan lãnh đạo trung ương các công đoàn sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tổng công đoàn" thường được dùng như một danh từ riêng, chỉ một tổ chức cụ thể, ví dụ: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
- Tổng công đoàn đang phát động một phong trào thi đua mới. (Tổ chức lãnh đạo trung ương các công đoàn đang phát động một phong trào thi đua mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên đoàn lao động: Tổ chức của người lao động, thường ở cấp ngành hoặc địa phương, có thể là thành viên của một tổng công đoàn.
- Công đoàn cơ sở: Tổ chức công đoàn trực tiếp tại nơi làm việc.
- Nghiệp đoàn: Từ đồng nghĩa, chỉ tổ chức của người lao động trong một số ngành nghề.
Từ đồng nghĩa
- Liên hiệp công đoàn: Cách gọi khác của tổ chức lãnh đạo tập trung các công đoàn.
- Tổng liên đoàn: Từ gần nghĩa, thường dùng trong tên chính thức của tổ chức.
Lưu ý
- "Tổng công đoàn" là một thuật ngữ chính trị - xã hội, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí chính thống hoặc các văn kiện liên quan đến phong trào công nhân, lao động.
- Trong nhiều ngữ cảnh, cụm từ này được viết hoa như một danh từ riêng khi đề cập đến một tổ chức cụ thể.
- Cơ quan lãnh đạo trung ương của các công đoàn.